Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bồi hồi" (1)
bồi hồi

Tiếng Anh
Tính từnostalgic
Nhìn ảnh cũ tôi thấy bồi hồi.
Looking at old photos makes me feel nostalgic.
Từ liên quan "bồi hồi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bồi hồi" (1)
Nhìn ảnh cũ tôi thấy bồi hồi.
Looking at old photos makes me feel nostalgic.
